top of page
Judge's gavel, scale of justice, and law book on wooden table in courtroom _ Premium AI-ge

CHỨNG KHOÁN & NGÂN HÀNG

Ngày đăng

CÔNG TY LUẬT TNHH VIETLINK

CHẾ ĐỊNH “CẤM ĐI KHỎI NƠI CƯ TRÚ” TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

  • Ảnh của tác giả: Luật sư Trần Ngọc Chung
    Luật sư Trần Ngọc Chung
  • 1 ngày trước
  • 6 phút đọc

1. Bản chất pháp lý và Ý nghĩa của biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú

Trong hệ thống các biện pháp ngăn chặn được quy định tại Chương VII Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) 2015, Cấm đi khỏi nơi cư trú (Điều 123) là biện pháp ngăn chặn không tước đoạt quyền tự do thân thể của bị can, bị cáo nhưng hạn chế quyền tự do đi lại.

Biện pháp này cho phép người bị buộc tội được sống tại cộng đồng, duy trì các mối quan hệ gia đình và công việc dưới sự giám sát của chính quyền địa phương. Điều này không chỉ thể hiện tính nhân văn của pháp luật mà còn góp phần giảm tải áp lực cho hệ thống trại tạm giam, tiết kiệm ngân sách nhà nước trong việc nuôi dưỡng và quản lý phạm nhân.


Chế định "Cấm đi khỏi nơi cư trú" trong tố tụng hình sự Việt Nam
Chế định "Cấm đi khỏi nơi cư trú" trong tố tụng hình sự Việt Nam

2. Đối tượng và Căn cứ áp dụng

Khác với tạm giam, Cấm đi khỏi nơi cư trú thường được áp dụng cho những đối tượng có mức độ nguy hiểm cho xã hội thấp hơn hoặc có những điều kiện nhân thân đặc biệt.

2.1. Điều kiện về nơi cư trú và lý lịch

Để được áp dụng biện pháp này, bị can, bị cáo phải hội đủ các điều kiện:

- Có nơi cư trú rõ ràng: Có địa chỉ thường trú hoặc tạm trú xác định để cơ quan chức năng có thể tống đạt văn bản và kiểm soát sự có mặt.

- Lý lịch rõ ràng: Có nhân thân tốt, không có dấu hiệu cho thấy sẽ bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội.


2.2. Đối tượng ưu tiên

Pháp luật ưu tiên áp dụng biện pháp này đối với các đối tượng thuộc diện không áp dụng tạm giam (theo Khoản 4 Điều 119 BLTTHS) như:

- Phụ nữ có thai hoặc đang nuôi con dưới 36 tháng tuổi.

- Người già yếu, người bị bệnh nặng.

- Người phạm tội ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng nhưng có căn cứ cho thấy việc tại ngoại không gây khó khăn cho vụ án.


Áp dụng biện pháp "Cấm đi khỏi nơi cư trú"
Áp dụng biện pháp "Cấm đi khỏi nơi cư trú"

3. Nội dung và Trình tự thực thi

Khi áp dụng biện pháp Cấm đi khỏi nơi cư trú, cơ quan tố tụng phải thực hiện các bước chặt chẽ để đảm bảo hiệu lực quản lý.

3.1. Cam đoan của bị can, bị cáo

Bị can, bị cáo phải làm bản cam đoan thực hiện các nghĩa vụ:

1. Không đi khỏi nơi cư trú nếu không được cơ quan đã ra lệnh cho phép.

2. Có mặt đúng thời gian, địa điểm ghi trong giấy triệu tập.

3. Không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ; không mua chuộc, cưỡng ép, trả thù người làm chứng, bị hại.


3.2. Giấy cam đoan và Lệnh cấm

Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát hoặc Tòa án sẽ ra Lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú. Lệnh này sau đó được gửi về chính quyền xã, phường, thị trấn nơi bị can cư trú để phối hợp quản lý.

Trường hợp bị can, bị cáo có lý do chính đáng (như đi khám bệnh, thực hiện nghĩa vụ gia đình) muốn rời khỏi địa phương, họ phải được sự đồng ý bằng văn bản của chính quyền cấp xã nơi mình cư trú và phải có giấy phép của cơ quan đã ra lệnh cấm.


4. Thời hạn áp dụng

Thời hạn cấm đi khỏi nơi cư trú được quy định rất rõ ràng để tránh lạm dụng:

- Thời hạn này không được quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử theo quy định của Bộ luật này.

- Đối với người bị kết án tù, thời hạn cấm đi khỏi nơi cư trú không quá thời hạn kể từ khi tuyên án cho đến khi người đó đi chấp hành án phạt tù.


5. Hệ quả của việc vi phạm nghĩa vụ cam đoan

Mặc dù là biện pháp "tại ngoại", nhưng Cấm đi khỏi nơi cư trú mang tính bắt buộc rất cao. Nếu bị can, bị cáo vi phạm một trong các nghĩa vụ đã cam đoan, cơ quan tố tụng có quyền:

- Thay đổi biện pháp ngăn chặn: Chuyển từ Cấm đi khỏi nơi cư trú sang Tạm giam.

- Đây là sự trừng phạt về mặt thủ tục đối với sự thiếu hợp tác của người bị buộc tội, nhằm đảm bảo vụ án được giải quyết đúng tiến độ.


6. So sánh giữa Tạm giam và Cấm đi khỏi nơi cư trú

Việc đặt hai chế định này lên bàn cân giúp chúng ta thấy rõ tư duy lập pháp:

Đặc điểm

Tạm giam

Cấm đi khỏi nơi cư trú

Quyền tự do

Bị tước bỏ hoàn toàn

Chỉ bị hạn chế đi lại

Nơi ở

Trại tạm giam

Tại nơi cư trú thường xuyên

Chi phí

Nhà nước chi trả hoàn toàn

Cá nhân tự túc

Tính chất

Nghiêm khắc nhất

Ít nghiêm khắc, mang tính giáo dục

7. Kết luận

Chế định Cấm đi khỏi nơi cư trú là một bước tiến trong tư duy tư pháp hiện đại, hướng tới việc tôn trọng quyền con người và quyền tự do cư trú của công dân khi chưa có phán quyết cuối cùng của Tòa án. Tuy nhiên, hiệu quả của biện pháp này phụ thuộc rất lớn vào sự phối hợp giữa cơ quan tố tụng và chính quyền địa phương.

Trong bối cảnh cải cách tư pháp hiện nay, việc mở rộng áp dụng biện pháp này cho các tội danh ít nguy hiểm là cần thiết, vừa đảm bảo tính nghiêm minh của pháp luật, vừa thể hiện sự khoan hồng và tin tưởng vào sự tự giác của công dân.

Chế định “Cấm đi khỏi nơi cư trú” được quy định cụ thể tại Điều 123 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 như sau: 


“Điều 123. Cấm đi khỏi nơi cư trú

1. Cấm đi khỏi nơi cư trú là biện pháp ngăn chặn có thể áp dụng đối với bị can, bị cáo có nơi cư trú, lý lịch rõ ràng nhằm bảo đảm sự có mặt của họ theo giấy triệu tập của Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án.

2. Bị can, bị cáo bị cấm đi khỏi nơi cư trú phải làm giấy cam đoan thực hiện các nghĩa vụ:

a) Không đi khỏi nơi cư trú nếu không được cơ quan đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú cho phép;

b) Có mặt theo giấy triệu tập, trừ trường hợp vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan;

c) Không bỏ trốn hoặc tiếp tục phạm tội;

d) Không mua chuộc, cưỡng ép, xúi giục người khác khai báo gian dối, cung cấp tài liệu sai sự thật; không tiêu hủy, giả mạo chứng cứ, tài liệu, đồ vật của vụ án, tẩu tán tài sản liên quan đến vụ án; không đe dọa, khống chế, trả thù người làm chứng, bị hại, người tố giác tội phạm và người thân thích của những người này.

Trường hợp bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam đoan quy định tại khoản này thì bị tạm giam.

3. Những người có thẩm quyền quy định tại khoản 1 Điều 113 của Bộ luật này, Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, Đồn trưởng Đồn biên phòng có quyền ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú.

4. Thời hạn cấm đi khỏi nơi cư trú không quá thời hạn điều tra, truy tố hoặc xét xử theo quy định của Bộ luật này. Thời hạn cấm đi khỏi nơi cư trú đối với người bị kết án phạt tù không quá thời hạn kể từ khi tuyên án cho đến thời điểm người đó đi chấp hành án phạt tù.

5. Người ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú phải thông báo về việc áp dụng biện pháp này cho chính quyền xã, phường, thị trấn nơi bị can, bị cáo cư trú, đơn vị quân đội đang quản lý bị can, bị cáo và giao bị can, bị cáo cho chính quyền xã, phường, thị trấn hoặc đơn vị quân đội đó để quản lý, theo dõi họ.

Trường hợp bị can, bị cáo vì lý do bất khả kháng hoặc do trở ngại khách quan phải tạm thời đi khỏi nơi cư trú thì phải được sự đồng ý của chính quyền xã, phường, thị trấn nơi người đó cư trú hoặc đơn vị quân đội quản lý họ và phải có giấy cho phép của người đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú.

6. Nếu bị can, bị cáo vi phạm nghĩa vụ cam đoan thì chính quyền xã, phường, thị trấn nơi bị can, bị cáo cư trú, đơn vị quân đội đang quản lý bị can, bị cáo phải báo ngay cho cơ quan đã ra lệnh cấm đi khỏi nơi cư trú biết để xử lý theo thẩm quyền”./.


================

CÔNG TY LUẬT TNHH VIETLINK

📌 Trụ sở: P203 tòa nhà Giảng Võ Lake View D10, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội

📌 Chi nhánh tại TP.HCM: 602, Lầu 6, tòa nhà số 60 đường Nguyễn Văn Thủ, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh

📞 Tổng đài tư vấn trực tiếp 24/7: 0982 384 485/ 0983.509.365

📩 Email: hanoi@vietlinklaw.com 

🌐 Website: https://vietlinklaw.vn 

🔗 LinkedIn: Vietlink Law Firm

📸 Instagram: vietlink.lawfirm

📘 Facebook: Công ty Luật Vietlink


TÌM KIẾM

BÀI VIẾT MỚI NHẤT

Đoàn Luật Sư TP. Hà Nội
Công Ty Luật TNHH Vietlink

15_edited_edited.png

Tư Vấn Pháp Lý Thường Xuyên Cho Doanh Nghiệp

Góc của tòa nhà
White Logo.png

CÔNG TY LUẬT TNHH VIETLINK

Được thành lập từ năm 2009 bởi các luật sư hàng đầu Việt Nam

Trụ sở TP. Hà nội:

Phòng 203 Tòa nhà Giảng Võ Lake View, D10 Giảng Võ, phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội.

Email: hanoi@vietlinklaw.com

Hotline Hà Nội:

(+84) 243769 0339  |  (+84) 914 929 086

Văn phòng TP. Hồ Chí Minh:

Phòng 602, Lầu 6, 60 Nguyễn Văn Thủ, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh.

Email: hcm@vietlinklaw.com

Hotline HCM:

(+84) 862 762 950  |  (+84) 905 093 562

Hotline 24/7:

(+84) 983.509.365

Theo dõi chúng tôi:

  • Instagram
  • Facebook
  • NS
  • LinkedIn
  • YouTube
  • TikTok

Copyright 2025 © Công ty Luật Vietlink - Vietlink Law Firm

bottom of page