TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN THEO BỘ LUẬT HÌNH SỰ VIỆT NAM
- Luật sư Trần Ngọc Chung

- 10 phút trước
- 7 phút đọc
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ cùng với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, các hành vi xâm phạm quyền sở hữu tài sản ngày càng diễn biến phức tạp và tinh vi. Một trong những loại tội phạm phổ biến hiện nay là tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Hành vi này không chỉ gây thiệt hại về vật chất cho cá nhân, tổ chức mà còn ảnh hưởng đến trật tự, an toàn xã hội và làm suy giảm niềm tin trong các quan hệ dân sự, kinh tế. Nhằm đấu tranh và phòng ngừa loại tội phạm này, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định cụ thể về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Điều 174.

I. KHÁI NIỆM TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN
Theo Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), lừa đảo chiếm đoạt tài sản là hành vi của người phạm tội sử dụng các thủ đoạn gian dối nhằm làm cho người khác tin tưởng và tự nguyện giao tài sản, từ đó chiếm đoạt tài sản đó một cách trái pháp luật.
Điểm đặc trưng của tội phạm này là người phạm tội sử dụng thủ đoạn gian dối trước khi chiếm đoạt tài sản. Chính sự gian dối đã khiến người bị hại nhầm tưởng và tự nguyện giao tài sản cho người phạm tội. Đây là dấu hiệu quan trọng để phân biệt tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản với các tội phạm chiếm đoạt tài sản khác như lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc cướp giật tài sản.
Trong thực tế, các thủ đoạn lừa đảo ngày càng đa dạng như giả danh cán bộ nhà nước, giả danh nhân viên ngân hàng, lừa đảo qua mạng xã hội, tạo các trang web giả mạo để chiếm đoạt tiền của người dân hoặc giả vờ vay, mượn tài sản rồi chiếm đoạt.
II. CẤU THÀNH TỘI PHẠM CỦA TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN
Để xác định một người có phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hay không cần xem xét đầy đủ các yếu tố cấu thành tội phạm sau:
1. Chủ thể của tội phạm
Chủ thể của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là bất kỳ người nào từ đủ 16 tuổi trở lên và có năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật. Người phạm tội phải có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi của mình tại thời điểm thực hiện hành vi phạm tội.
2. Khách thể của tội phạm
Khách thể bị xâm phạm là quyền sở hữu tài sản của cá nhân, tổ chức được pháp luật bảo vệ. Hành vi lừa đảo làm ảnh hưởng trực tiếp đến quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản hợp pháp của chủ sở hữu.
3. Mặt chủ quan của tội phạm
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp. Người phạm tội nhận thức rõ hành vi của mình là gian dối, trái pháp luật và biết rằng hậu quả sẽ làm cho người khác mất tài sản. Tuy nhiên, họ vẫn mong muốn hậu quả đó xảy ra nhằm mục đích chiếm đoạt tài sản cho bản thân hoặc cho người khác.
Mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc trong mặt chủ quan của tội phạm này.
4. Mặt khách quan của tội phạm
Mặt khách quan của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản thể hiện ở hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản.
Thủ đoạn gian dối là việc đưa ra các thông tin không đúng sự thật bằng lời nói, văn bản hoặc hành động nhằm làm cho người bị hại tin tưởng. Người phạm tội có thể giả danh người khác, làm giả giấy tờ, cung cấp thông tin sai sự thật hoặc tạo dựng các tình huống giả để lừa người khác giao tài sản.Chiếm đoạt tài sản là hành vi chuyển dịch tài sản từ chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp sang cho người phạm tội một cách trái pháp luật.
Theo quy định của pháp luật, giá trị tài sản bị chiếm đoạt phải từ 2.000.000 đồng trở lên mới đủ điều kiện truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp giá trị tài sản dưới 2.000.000 đồng thì chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi thuộc một trong các trường hợp như đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản, đã có tiền án về các tội chiếm đoạt tài sản chưa được xóa án tích hoặc gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội hoặc tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ.
III. CÁC KHUNG HÌNH PHẠT ĐỐI VỚI TỘI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN
Điều 174 Bộ luật Hình sự quy định nhiều khung hình phạt khác nhau tùy thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và giá trị tài sản bị chiếm đoạt.
1. Khung hình phạt cơ bản
Người nào dùng thủ đoạn gian dối chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng hoặc dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp sau đây, thì bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm:
a) Đã bị xử phạt vi phạm hành chính về hành vi chiếm đoạt tài sản mà còn vi phạm;
b) Đã bị kết án về tội này hoặc về một trong các tội quy định tại các điều 168, 169, 170, 171, 172, 173, 175 và 290 của Bộ luật này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm;
c) Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội;
d) Tài sản là phương tiện kiếm sống chính của người bị hại và gia đình họ
Đây là khung hình phạt áp dụng đối với các trường hợp phạm tội ít nghiêm trọng.

2. Khung hình phạt tăng nặng thứ nhất
Người phạm tội bị phạt tù từ 02 năm đến 07 năm nếu thuộc một trong các trường hợp:
- Có tổ chức;
- Có tính chất chuyên nghiệp;
- Chiếm đoạt tài sản từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng;
- Tái phạm nguy hiểm;
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc danh nghĩa cơ quan, tổ chức;
- Dùng thủ đoạn xảo quyệt.
Những trường hợp này thể hiện mức độ nguy hiểm cao hơn nên cần áp dụng hình phạt nghiêm khắc hơn.
3. Khung hình phạt tăng nặng thứ hai
Người phạm tội bị phạt tù từ 07 năm đến 15 năm nếu:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
- Lợi dụng thiên tai hoặc dịch bệnh để thực hiện hành vi phạm tội.
Đây là các trường hợp gây thiệt hại lớn hoặc lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của xã hội để trục lợi.
4. Khung hình phạt đặc biệt nghiêm trọng
Người phạm tội có thể bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân nếu:
- Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên;
- Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp.
Đây là mức hình phạt cao nhất đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, thể hiện sự nghiêm khắc của pháp luật trong việc bảo vệ quyền sở hữu tài sản của công dân.
5. Hình phạt bổ sung
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị:
- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng;
- Cấm đảm nhiệm chức vụ hoặc hành nghề nhất định từ 01 năm đến 05 năm;
- Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
IV. XỬ PHẠT HÀNH CHÍNH ĐỐI VỚI HÀNH VI LỪA ĐẢO CHIẾM ĐOẠT TÀI SẢN
Không phải mọi hành vi lừa đảo đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đối với những trường hợp chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 174 Bộ luật Hình sự thì người vi phạm sẽ bị xử phạt hành chính.
Theo khoản 1 Điều 15 Nghị định 144/2021/NĐ-CP, người có hành vi dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt tài sản của người khác có thể bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.
Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp xử lý bổ sung như:
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm;
- Trục xuất đối với người nước ngoài vi phạm;
- Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm.
Việc xử phạt hành chính góp phần răn đe, giáo dục và phòng ngừa các hành vi vi phạm pháp luật chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
KẾT LUẬN
Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản là một trong những tội phạm xâm phạm quyền sở hữu phổ biến và có xu hướng ngày càng gia tăng với nhiều thủ đoạn tinh vi, đặc biệt trong môi trường công nghệ số. Điều 174 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) đã quy định tương đối đầy đủ về dấu hiệu pháp lý cũng như các mức hình phạt đối với loại tội phạm này. Việc hiểu rõ các quy định của pháp luật không chỉ giúp mỗi cá nhân nâng cao ý thức chấp hành pháp luật mà còn góp phần chủ động phòng tránh các hành vi lừa đảo trong cuộc sống. Đồng thời, các cơ quan chức năng cần tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật và xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm nhằm bảo vệ quyền sở hữu tài sản, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội./.
================
CÔNG TY LUẬT TNHH VIETLINK
📌 Trụ sở: P203 tòa nhà Giảng Võ Lake View D10, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội
📌 Chi nhánh tại TP.HCM: 602, Lầu 6, tòa nhà số 60 đường Nguyễn Văn Thủ, phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
📞 Tổng đài tư vấn trực tiếp 24/7: 0982 384 485/ 0983.509.365
📩 Email: hanoi@vietlinklaw.com
🌐 Website: https://vietlinklaw.vn
🔗 LinkedIn: Vietlink Law Firm
📸 Instagram: vietlink.lawfirm












































