Phân biệt hình phạt: Phạt tiền trong luật hình sự và phạt tiền trong hành chính
- Luật sư Trần Ngọc Chung

- 29 thg 12, 2025
- 4 phút đọc
Việc phạt tiền là một chế tài phổ biến trong cả pháp luật hình sự và hành chính. Tuy nhiên, bản chất, điều kiện, thẩm quyền và hậu quả pháp lý của "phạt tiền hình sự" và "phạt tiền hành chính" có sự khác biệt rõ rệt. Dưới đây là phân tích cụ thể:

1. Phạt tiền trong Hình sự (Hình phạt tiền)
* Bản chất: Là một hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung được quy định trong Bộ luật Hình sự. Đây là một biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất của Nhà nước (thông qua Tòa án) nhằm tước bỏ một phần tài sản của người đã thực hiện hành vi phạm tội, buộc họ phải nộp một khoản tiền nhất định vào ngân sách nhà nước.
* Cơ sở pháp lý:
Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017):
+ Điều 32: Liệt kê hình phạt tiền là một trong các hình phạt chính.
+ Điều 35: Quy định cụ thể về hình phạt tiền (là hình phạt chính và bổ sung).
+ Điều 77: Quy định về hình phạt tiền đối với pháp nhân thương mại phạm tội.
* Điều kiện áp dụng:
- Là hình phạt chính:
+ Áp dụng đối với người phạm tội ít nghiêm trọng, phạm tội nghiêm trọng mà Bộ luật Hình sự quy định.
+ Áp dụng đối với người phạm tội rất nghiêm trọng xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, môi trường, trật tự công cộng, an toàn công cộng và một số tội phạm khác do Bộ luật Hình sự quy định.
+ Có thể áp dụng đối với pháp nhân thương mại phạm tội.
- Là hình phạt bổ sung:
+ Áp dụng kèm với các hình phạt khác (ví dụ: phạt tù) đối với người phạm tội về tham nhũng, ma túy hoặc những tội phạm khác mà Bộ luật Hình sự quy định.
+ Mức tiền phạt: Được quyết định căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của tội phạm, tình hình tài sản của người phạm tội, sự biến động giá cả, nhưng không thấp hơn 1.000.000 đồng (đối với cá nhân) hoặc 50.000.000 đồng (đối với pháp nhân thương mại).
* Thẩm quyền quyết định: Chỉ có Tòa án mới có quyền tuyên phạt tiền thông qua bản án hình sự đã có hiệu lực pháp luật.
* Hậu quả pháp lý:
- Người bị phạt tiền vẫn bị coi là đã phạm tội.
- Nếu là hình phạt chính, người phạm tội không bị coi là có án tích nếu hành vi phạm tội đó do lỗi vô ý và thuộc loại ít nghiêm trọng hoặc nghiêm trọng (theo quy định cụ thể của pháp luật về án tích).
- Gây ảnh hưởng trực tiếp đến tài sản của người phạm tội, buộc họ phải thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
* Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với cá nhân và pháp nhân thương mại phạm tội.
2. Phạt tiền trong Hành chính (Hình thức xử phạt tiền)
* Bản chất: Là một hình thức xử phạt chính được quy định trong Luật Xử lý vi phạm hành chính. Đây là biện pháp hành chính buộc cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính (không phải là tội phạm) phải nộp một khoản tiền nhất định vào ngân sách nhà nước.
* Cơ sở pháp lý:
- Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020):
+ Điều 21: Liệt kê phạt tiền là một trong các hình thức xử phạt chính.
+ Điều 23, Điều 24: Quy định về mức phạt tiền và nguyên tắc áp dụng.
+ Các Nghị định của Chính phủ quy định cụ thể mức phạt tiền cho từng hành vi vi phạm hành chính trong từng lĩnh vực (ví dụ: giao thông, môi trường, xây dựng, y tế...).
* Điều kiện áp dụng:
- Cá nhân, tổ chức có hành vi vi phạm hành chính (vi phạm các quy tắc quản lý nhà nước mà không đến mức là tội phạm).
- Hành vi vi phạm hành chính thuộc danh mục các hành vi bị xử phạt tiền theo quy định của các Nghị định chuyên ngành.
- Việc áp dụng mức phạt tiền cụ thể căn cứ vào tính chất, mức độ của hành vi vi phạm và các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ.
* Thẩm quyền quyết định: Các cơ quan, người có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật (ví dụ: Cảnh sát giao thông, Thanh tra chuyên ngành, Chủ tịch UBND các cấp, ...). Quyết định xử phạt được thể hiện bằng văn bản.
* Hậu quả pháp lý:
- Người bị phạt tiền hành chính không bị coi là có án tích.
- Thông tin về việc bị xử phạt có thể được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu của cơ quan quản lý.
- Buộc người vi phạm phải thực hiện nghĩa vụ tài chính.
* Đối tượng áp dụng: Áp dụng đối với cả cá nhân và tổ chức.
Tóm lại: Sự khác biệt cơ bản nằm ở tính chất của hành vi (tội phạm hay vi phạm hành chính) và thẩm quyền quyết định (Tòa án hay cơ quan hành chính), dẫn đến những hậu quả pháp lý khác nhau./.
================
CÔNG TY LUẬT TNHH VIETLINK
📌 Trụ sở: P203 tòa nhà Giảng Võ Lake View D10, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội
📌 Chi nhánh tại TP.HCM: 602, Lầu 6, tòa nhà số 60 đường Nguyễn Văn Thủ, phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh
📞 Tổng đài tư vấn trực tiếp 24/7: 0982 384 485/ 0983.509.365
📩 Email: hanoi@vietlinklaw.com
🌐 Website: https://vietlinklaw.vn
🔗 LinkedIn: Vietlink Law Firm
📸 Instagram: vietlink.lawfirm
📘 Facebook: Công ty Luật Vietlink











































